rốn lại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cố gắng ở thêm, lưu lại một thời gian nữa (thường để chờ đợi điều gì đó): "rốn lại" diễn tả hành động cố ý tiếp tục ở lại một nơi nào đó, thường là với sự gắng gượng hoặc kiên nhẫn, để chờ một sự việc, một người, hoặc một kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy định rốn lại thành phố thêm một tuần để tìm việc. (Anh ấy định cố ở lại thành phố thêm một tuần để tìm việc.)
- Dù trời mưa to, cô vẫn rốn lại trạm xe buýt chờ người nhà đến đón. (Dù trời mưa to, cô vẫn cố ở lại trạm xe buýt chờ người nhà đến đón.)
- Rốn lại vài hôm, hắn sẽ về. (Cố ở lại thêm vài hôm, anh ta sẽ về.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rốn lại chờ": nhấn mạnh mục đích chờ đợi khi cố ở lại.
- Cả nhà đã về quê, chỉ còn tôi rốn lại chờ kết quả thi. (Cả nhà đã về quê, chỉ còn tôi cố ở lại để chờ kết quả thi.)
"rốn lại thêm": nhấn mạnh việc kéo dài thời gian ở lại.
- Kỳ nghỉ sắp hết, nhưng tôi muốn rốn lại thêm vài ngày nữa. (Kỳ nghỉ sắp hết, nhưng tôi muốn cố ở lại thêm vài ngày nữa.)
Biến thể và từ gần giống
Rốn (động từ): thường dùng trong khẩu ngữ với nghĩa ngồi lì, ở lì một chỗ.
- Nó rốn ở quán game cả ngày. (Nó ngồi lì ở quán game cả ngày.)
Lưu lại (động từ): ở lại (mang tính trung lập, ít hàm ý gắng gượng hoặc chờ đợi như "rốn lại").
- Ở lại (động từ): ở lại (nghĩa chung, cơ bản).
Từ đồng nghĩa
- Cố ở lại: cố gắng tiếp tục ở lại.
- Nán lại: ở lại thêm một thời gian ngắn (thường trang trọng hơn).
- Ngồi chờ: tập trung vào hành động chờ đợi tại chỗ.
Từ trái nghĩa
- Rời đi: đi khỏi nơi đó.
- Lên đường: bắt đầu cuộc hành trình, rời đi.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "rốn lại" thường được sử dụng trong văn nói, khẩu ngữ nhiều hơn là văn viết trang trọng. Từ này mang sắc thái biểu cảm, thể hiện sự kiên nhẫn, gắng gượng hoặc đôi khi là sự miễn cưỡng khi phải ở lại.
- Đối tượng: Thường dùng để nói về việc ở lại một địa điểm cụ thể (nhà, thành phố, quán, trạm chờ...).
- Gắng ở thêm để chờ: Rốn lại vài hôm, hắn sẽ về.